|
|
|
|
|
|
|
A. BẢNG GI BN LẺ NỆM NƯỚC MT, GỐI HƠI
|
|
|
| STT |
Tn mặt hng
| M Số | Số khoang |
Kch cỡ (cm)
| Đơn gi | Ghi ch
Khuyến Mi
|
|
01
|
Nệm nước mt lớn
|
NGD0227
|
27
|
72 x 200 x 3
|
425.000
|
....................
|
|
02
|
Nệm nước mt lớn
|
NGD0225
|
25
|
72 x 180 x 3
|
385.000
|
....................
|
|
03
|
Nệm nước mt lớn
|
NL1724
|
24
|
72 x 173 x 3
|
370.000
|
....................
|
|
04
|
Nệm nước mt lớn
|
NL 16523
|
23
|
72 x 165 x 3
|
355.000
|
....................
|
|
05
|
Nệm nước mt lớn
|
NL 15822
|
22
|
72 x 158 x 3
|
340.000
|
....................
|
|
06
|
Nệm nước mt lớn
|
NL 1520
|
20
|
72 x 144 x 3
|
310.000
|
....................
|
|
07
|
Nệm nước mt lớn
|
NL1419
|
19
|
72 x 137 x 3
|
295.000
|
....................
|
|
08
|
Nệm nước ni lớn
|
NN18
|
18
|
60 x 120 x 3
|
220.000
|
....................
|
|
09
|
Nệm nước ni nhỏ
|
NN12
|
12
|
48 x 85 x 3
|
155.000
|
.....................
|
|
10
|
Nệm nước mt trung
|
NT1217
|
17
|
72 x 122 x 3
|
260.000
|
...................
|
|
11
|
Nệm nước mt nhỏ
|
NE 4014
|
14
|
72 x 100 x 3
|
220.000
|
....................
|
|
12
|
Nệm nước mt nhỏ
|
NE 0612
|
12
|
72 x 90 x 3
|
185.000
|
.....................
|
|
13
|
Nệm nước mt nhỏ
|
NEX 6575
|
10
|
72 x 72 x 3
|
155.000
|
.....................
|
|
14
|
Nệm nước mt nhỏ
|
NE 6575
|
11
|
72 x 80 x 3
|
165.000
|
......................
|
|
15
|
Nệm nước mt nhỏ
|
NE 7209
|
9
|
70 x 65 x 8
|
130.000
|
.....................
|
|
16
|
Nệm nước mt nhỏ
|
NE 6065
|
9
|
60 x 65 x 3
|
105.000
|
.....................
|
|
17
|
Nệm nước mỏng Baby
|
NB 4990
|
4
|
49 x 90
|
135.000
|
.....................
|
|
18
|
Nệm nước mỏng Baby
|
NB 60120
|
4
|
60 x 120
|
195.000
|
.....................
|
|
19
|
Nệm nước mt ngồi
|
NV 45
|
5
|
45 x 45
|
85.000
|
.....................
|
|
20
|
Nệm nước dựa lưng
|
NLD13
|
13
|
48 x 100
|
160.000
|
.....................
|
|
21
|
Gối nước mt lớn
|
GNL33
|
1
|
33 x 52
|
110.000
|
.....................
|
|
22
|
Gối nước mt lớn
|
GNL30
|
1
|
30 x 50
|
85.000
|
.....................
|
|
23
|
Gối nước mt vừa
|
GNV24
|
1
|
24 x 36
|
40.000
|
.....................
|
|
24
|
Gối nước mt vừa
|
GNV22
|
1
|
22 x 31
|
35.000
|
.....................
|
|
25
|
Gối nước mt nhỏ
|
GNN18
|
1
|
18 x 27
|
30.000
|
.....................
|
|
26
|
Gối nước bn nguyệt
|
BB01
|
1
|
R15
|
27.000
|
.....................
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phương thức thanh ton :
Tiền mặt hay chuyển khoản
: Cơ sở HONG YẾN :
|
|
|
|
|
|
Số ti khoản : 247659 Ngn Hng Thương Mại Cổ Phần CHU (ACB) Chi nhnh Kỳ Ha
|
|
|
|
|
|
|
|
|